VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "có quả" (1)

Vietnamese có quả
button1
English Vbe fruitful
Example
Cây đã có quả.
The tree bears fruit.
My Vocabulary

Related Word Results "có quả" (4)

Vietnamese cơ quan
button1
English Ngovernment office
Example
làm việc ở cơ quan nhà nước
work in a government agency
My Vocabulary
Vietnamese các cơ quan ngang bộ
button1
English N
My Vocabulary
Vietnamese cơ quan điều hành
English NExecutive agency
Example
Ông Fico sẽ đề nghị cơ quan điều hành của EU xem xét sự việc này.
Fico will propose that the EU's executive agency review this matter.
My Vocabulary
Vietnamese cơ quan chức năng
English Nauthorities
Example
Cơ quan chức năng đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.
The authorities are investigating the cause of the accident.
My Vocabulary

Phrase Results "có quả" (10)

làm việc ở cơ quan nhà nước
work in a government agency
Cây đã có quả.
The tree bears fruit.
Có quán nước trên vỉa hè.
There is a shop on the roadside.
Mỗi người có quan niệm khác nhau về hạnh phúc.
Everyone has different notions of happiness.
Việt Nam có quan hệ ngoại giao với nhiều nước.
Vietnam has diplomatic relations with many countries.
Các thông tin xuyên tạc đã bị cơ quan chức năng làm rõ.
The distorted information was clarified by the authorities.
Người vi phạm phải chấp hành các yêu cầu của cơ quan chức năng.
Offenders must comply with the requirements of the authorities.
Cơ quan thi hành án đang tiến hành thu hồi tài sản.
The judgment enforcement agency is proceeding with asset recovery.
Ông Fico sẽ đề nghị cơ quan điều hành của EU xem xét sự việc này.
Fico will propose that the EU's executive agency review this matter.
Cơ quan chức năng đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.
The authorities are investigating the cause of the accident.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y